Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

止咳 (zhǐké)

zhǐké

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉ khái

Nghĩa

  1. khỏi ho; hết ho; chỉ khái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 止咳