Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
正
丁
醚
正丁醚 (zhèngdīngmí)
zhèngdīngmí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chính đinh mê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
butyl ete
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
正
zhèng
chính; ngay ngắn; chính; chính giữa, đúng lúc
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
醚
mí
ê-te