Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
醚
醚 (mí)
mí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mê | my
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ê-te
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 醚
丙醚
bǐngmí
bính mê
n-propyl ete
乙醚
yǐmí
ất mê
dietyl ete C2H5OC2H5; ête
甲醚
jiǎmí
giáp mê
metyl ete CH3OCH3
二丁醚
èrdīngmí
nhị đinh mê
dibutyl ether
正丁醚
zhèngdīngmí
chính đinh mê
butyl ete
石油醚
shíyóumí
thạch du mê
ete dầu mỏ
二正丙醚
èrzhèngbǐngmí
nhị chính bính mê
di-n-propyl ete