正式正式 (zhèngshì)zhèngshìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtchánh thứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính thức, chỉn chu, lịch sự, chỉnh tề; chính thức