Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

建立正式外交关系 (jiànlì zhèngshì wàijiāo guānxì)

jiànlì zhèngshì wàijiāo guānxì

Hán Việt
kiến lập chính thức ngoại giao quan hệ

Nghĩa

  1. chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ