正是 (zhèngshì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- chính thị
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhấn mạnh rằng cái gì đó chính xác hoặc chính xác như đã nêu
- thậm chí
- chính xác
- nếu như
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.