Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步伐 (bùfá)

bùfá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ phạt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhịp bước; nhịp chân; nhịp đi; tiến độ; đường đi nước bước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ