Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步步高升 (bùbùgāoshēng)

bùbùgāoshēng

Hán Việt
bộ bộ cao thăng

Nghĩa

  1. Luôn luôn thăng tiến
  2. leo lên từng bước
  3. vươn lên ổn định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ