武武 (wǔ)wǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệtvũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1võ; vũ lực; quân sự2vũ dũng; mãnh liệt3họ Vũ4nửa bước; nửa chân