Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
武
警
武警 (wǔjǐng)
wǔjǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vũ cảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cảnh sát vũ trang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
武
wǔ
võ; vũ lực; quân sự; vũ dũng; mãnh liệt
警
jǐng
canh gác; cảnh giới; nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy
Từ có chứa 武警
武警部队
wǔjǐngbùduì
vũ cảnh bộ đội
Cảnh sát vũ trang nhân dân
武警战士
wǔjǐngzhànshì
vũ cảnh chiến sĩ
máy bay chiến đấu vũ trang; cảnh sát vũ trang