歪 (wāi)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- oa | oai
Nghĩa
- nghiêng; lệch; xiêu vẹo; nghiêng; ngả; sếu; xô; xẹo
- không chính đáng; không đứng đắn
- tó; chếch
- ghé
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.