歪斜歪斜 (wāixié)wāixiéTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtoai tàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêng lệch; méo; xiêu vẹo; chệch đường ray; chếch mác; lệch lạc; kênh; lẹo; giẹo2xệch