Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残留物 (cánliúwù)

cánliúwù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tàn lưu vật

Nghĩa

  1. vật chất còn sót lại
  2. tàn dư
  3. phần còn lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ