Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残酷 (cánkù)

cánkù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
tàn khốc

Nghĩa

  1. tàn khốc; hung ác khắc nghiệt; khốc; tham tàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 残酷