残酷残酷 (cánkù)cánkùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, 形Hán Việttàn khốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tàn khốc; hung ác khắc nghiệt; khốc; tham tàn