Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残骸 (cánhái)

cánhái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tàn hài

Nghĩa

  1. xác (hài cốt của người hoặc thú vật, mượn chỉ nhà cửa, máy móc, xe cộ hư hỏng, sứt mẻ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ