毁灭毁灭 (huǐmiè)huǐmièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthuỷ diệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu diệt; huỷ diệt; phá huỷ; tàn phá; phá hoại; táng bại