Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毁灭 (huǐmiè)

huǐmiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
huỷ diệt

Nghĩa

  1. tiêu diệt; huỷ diệt; phá huỷ; tàn phá; phá hoại; táng bại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 毁灭