Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毂
毂 (gū)
gū
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 毂
华毂
huágǔ
hoa cốc
xe đẹp; xe lộng lẫy
轮毂
lúngǔ
luân cốc
trục bánh xe (bộ phận lắp trục ở giữa hai bánh xe)
毂盖
gǔgài
cốc cái
cái mũ sắt
螺桨毂
luójiǎnggǔ
loa tưởng cốc
trung tâm cánh quạt
轮毂罩
lúngǔzhào
luân cốc tráo
cái mũ sắt