Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
轮
毂
罩
轮毂罩 (lúngǔzhào)
lúngǔzhào
Hán Việt
luân cốc tráo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái mũ sắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
轮
lún
bánh xe; ca-nô; tàu thuỷ
毂
gū
bánh xe
罩
zhào
che đậy; che phủ; khoác; choàng; úp; đồ đậy; cái chụp