Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
母
亲
节
母亲节 (mǔqīnjié)
mǔqīnjié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu thân tiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ngày của Mẹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc