Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
母
子
母子 (mǔzǐ)
mǔzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mẹ con
2
mẫu tử
3
mẹ con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 母子
母子垂直感染
mǔzǐ chuízhí gǎnrǎn
mẫu tử thuỳ trực cảm nhiễm
lây truyền từ mẹ sang con