Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每月 (měiyuè)

měiyuè

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
mỗi nguyệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mỗi tháng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ