毕 (bì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tiểu, Trợ từ
- Hán Việt
- tất
Nghĩa
- xong; hoàn thành; xong xuôi; kết thúc; hết
- sao Tất
- tất cả; toàn; hết; cả; hoàn thành
- sao Tất (một ngôi trong chòm Nhị thập bát tú) 二十八宿之一
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.