毕生毕生 (bìshēng)bìshēngTừ loạiTừ phân loại, Phó từ, Danh từ, 名Hán Việttất sinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)