Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毛巾 (máojīn)

máojīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao cân

Nghĩa

  1. khăn mặt; khăn lông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 毛巾