毛毛 (máo)máoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từHán Việtmao | môLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lông2mốc3thô4nhỏ