Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毛病 (máobìng)

máobìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao bệnh

Nghĩa

  1. tâm bệnh; tật; tệ bệnh
  2. xảy ra sự cố; có chuyện (ví với công việc có sai xót), vấn đề; có chuyện
  3. khuyết điểm; thói xấu; tật xấu
  4. bệnh; ốm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 毛病