毛病 (máobìng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- mao bệnh
Nghĩa
- tâm bệnh; tật; tệ bệnh
- xảy ra sự cố; có chuyện (ví với công việc có sai xót), vấn đề; có chuyện
- khuyết điểm; thói xấu; tật xấu
- bệnh; ốm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.