Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毛绒玩具 (máoróngwánjù)

máoróngwánjù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao nhung ngoạn cụ

Nghĩa

  1. Thú nhồi bông; gấu bông; đồ chơi nhồi bông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ