毛绒玩具毛绒玩具 (máoróngwánjù)máoróngwánjùTừ loạiDanh từHán Việtmao nhung ngoạn cụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thú nhồi bông; gấu bông; đồ chơi nhồi bông