Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毡
毡 (zhān)
zhān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 毡
毛毡
máozhān
mao chiên
cảm thấy; mền lông
毡子
zhānzi
chiên tử
chăn chiên; chăn nỉ
毡靴
zhānxuē
chiên ngoa
ủng nỉ; valenki (giày dép truyền thống của Nga)
画毡
huàzhān
hoạ chiên
bàn giấy nỉ cho thư pháp
针毡
zhēnzhān
châm chiên
(trên) ghim và kim; trên lều
书画毡
shūhuàzhān
thư hoạ chiên
bàn giấy nỉ cho thư pháp
魔鬼毡
Móguǐzhān
ma quỷ cảm thấy
如坐针毡
rúzuòzhēnzhān
như toạ châm chiên
như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông