Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
画
毡
书画毡 (shūhuàzhān)
shūhuàzhān
Hán Việt
thư hoạ chiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn giấy nỉ cho thư pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh
毡
zhān
nỉ