Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毫
升
毫升 (háoshēng)
háoshēng
Từ loại
Lượng từ, Danh từ
Hán Việt
hào thăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mi li lít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毫
háo
lông (lông dài nhỏ mà nhọn); bút lông
升
shēng
lên cao; lên chức