Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毫 (háo)

háo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
hào

Nghĩa

  1. lông (lông dài nhỏ mà nhọn)
  2. bút lông
  3. sợi dây buộc ở đầu cân (để xỏ tay vào mà cân)
  4. một chút; ít; tí; mảy may; chẳng có gì; không chút (dùng trong hình thức phủ định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 毫