Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
俗
民俗 (mínsú)
mínsú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân tục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phong tục tập quán dân tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
俗
sú
phong tục; thông tục
Từ có chứa 民俗
民俗学
mínsúxué
dân tục học
dân tục học (môn học nghiên cứu về phong tục tập quán)