Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
气
体
扩
散
气体扩散 (qìtǐkuòsàn)
qìtǐkuòsàn
Hán Việt
khí thể khuếch tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự khuếch tán khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
气
qì
khí; hơi; không khí
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
扩
kuò
mở rộng; khếch đại; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại
散
sàn
tản ra; tan; toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra