Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气体扩散 (qìtǐkuòsàn)

qìtǐkuòsàn

Hán Việt
khí thể khuếch tán

Nghĩa

  1. sự khuếch tán khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ