Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
气
候
变
化
气候变化 (qìhòubiànhuà)
qìhòubiànhuà
Hán Việt
khí hậu biến hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khí hậu thay đổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
气
qì
khí; hơi; không khí
候
hòu
đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; thăm hỏi; hỏi thăm
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
Từ có chứa 气候变化
联合国气候变化框架公约
liánhéguó qìhòu biànhuà kuàngjià gōngyuē
liên hợp quốc khí hậu biến hoá khuông giá công ước
Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu