Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气候暖化 (qìhòunuǎnhuà)

qìhòunuǎnhuà

Hán Việt
khí hậu noãn hoá

Nghĩa

  1. khí hậu ấm lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ