Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
气
候
暖
化
气候暖化 (qìhòunuǎnhuà)
qìhòunuǎnhuà
Hán Việt
khí hậu noãn hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khí hậu ấm lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
气
qì
khí; hơi; không khí
候
hòu
đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; thăm hỏi; hỏi thăm
暖
nuǎn
ấm ấp; ấm; hâm nóng; sưởi ấm
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá