气功气功 (qìgōng)qìgōngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkhí côngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khí công (một cách rèn luyện sức khoẻ và chữa bệnh ở Trung Quốc.)