Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气味 (qìwèi)

qìwèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí vị

Nghĩa

  1. mùi; mùi vị
  2. tính cách; sở thích ( ý xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ