Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氧
化
物
氧化物 (yǎnghuàwù)
yǎnghuàwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dưỡng hoá vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
oxit
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氧
yǎng
dưỡng khí; khí ô-xy (kí hiệu: O); ốc-xi
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác
Từ có chứa 氧化物
二氧化物
èryǎnghuàwù
nhị dưỡng hoá vật
điôxít
氢氧化物
qīngyǎnghuàwù
khinh dưỡng hoá vật
hydroxit
氮氧化物
dànyǎnghuàwù
đạm dưỡng hoá vật
ni-tơ ô-xít
过氧化物
guòyǎnghuàwù
quá dưỡng hoá vật
peroxide
髓过氧化物酶
suǐguò yǎnghuà wù méi
tuỷ quá dưỡng hoá vật môi
myeloperoxidase (hay còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)