Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氧
化
钙
氧化钙 (yǎnghuàgài)
yǎnghuàgài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dưỡng hoá cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
canxi oxit
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氧
yǎng
dưỡng khí; khí ô-xy (kí hiệu: O); ốc-xi
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
钙
gài
can-xi
Từ có chứa 氧化钙
氢氧化钙
qīngyǎnghuàgài
khinh dưỡng hoá cái
canxi hiđroxit Ca (OH) 2; Vôi sống