Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氨纶 (ānlún)

ānlún

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an luân

Nghĩa

  1. elastane
  2. vải thun

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ