Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氪
肝
氪肝 (Kègān)
Kègān
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gan Krypton
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氪
kè
Krýp-tô-rum, ký hiệu: Kr; Krýp-tô-rum
肝
gān
gan; lá gan