Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氯
化
钙
氯化钙 (lǜhuàgài)
lǜhuàgài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục hoá cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
clorua canxi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氯
lǜ
khí Clo
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
钙
gài
can-xi