水下核爆炸水下核爆炸 (shuǐ xià hé bàozhà)shuǐ xià hé bàozhàHán Việtthuỷ hạ hạch bạo tạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vụ nổ hạt nhân dưới nước