水土不服水土不服 (shuǐtǔbùfú)shuǐtǔbùfúTừ loạiĐộng từHán Việtthuỷ thổ bất phụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Không hợp đất; không hợp nước2chanh nước; bất phục thuỷ thổ; ngã nước