Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水土不服 (shuǐtǔbùfú)

shuǐtǔbùfú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuỷ thổ bất phục

Nghĩa

  1. Không hợp đất; không hợp nước
  2. chanh nước; bất phục thuỷ thổ; ngã nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ