Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水枪 (shuǐqiāng)

shuǐqiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ thương

Nghĩa

  1. súng bắn nước (khai thác than)
  2. súng bắn nước (chữa cháy)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ