Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
猴
子
水猴子 (Shuǐhóuzi)
Shuǐhóuzi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khỉ nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
猴
hóu
khỉ; con khỉ; linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người