Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
疱
水疱 (shuǐpào)
shuǐpào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mụn nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
疱
pào
mụn nước (mọc trên da)