水罐 (shuǐguàn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thuỷ quán
Nghĩa
- thùng chứa để chứa và đổ nước (hoặc chất lỏng khác): bình, bình đựng, lọ đất sét, lon jerry, chai nước, v.v.
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.