罐罐 (guàn)guànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Lượng từHán ViệtquánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng2xe thùng; xe tải3bình; lọ; lon; hũ; thùng