永久居民永久居民 (yǒngjiǔjūmín)yǒngjiǔjūmínHán Việtvĩnh cửu cư dânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thường trú nhân2người có quyền sống ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ