Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永久居民 (yǒngjiǔjūmín)

yǒngjiǔjūmín

Hán Việt
vĩnh cửu cư dân

Nghĩa

  1. thường trú nhân
  2. người có quyền sống ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ